digestive gland
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến tiêu hóa: Một cơ quan trong cơ thể động vật có chức năng tiết ra các enzyme hoặc chất dịch để hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn. Các chất tiết này được đổ vào đường tiêu hóa thông qua các ống dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The liver and pancreas are important digestive glands. (Gan và tuyến tụy là những tuyến tiêu hóa quan trọng.)
- The digestive gland in the clam secretes enzymes to break down food. (Tuyến tiêu hóa của con trai tiết ra enzyme để phân giải thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "secretions of the digestive gland": các chất tiết từ tuyến tiêu hóa.
- The study analyzed the secretions of the digestive gland. (Nghiên cứu phân tích các chất tiết từ tuyến tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Digestive system (n): hệ tiêu hóa.
- Food travels through the digestive system. (Thức ăn di chuyển qua hệ tiêu hóa.)
Gland (n): tuyến.
- Sweat is produced by glands in the skin. (Mồ hôi được sản xuất bởi các tuyến trong da.)
Từ đồng nghĩa
- Exocrine gland: tuyến ngoại tiết (một số tuyến tiêu hóa thuộc loại này).